When learning Vietnamese, one of the essential skills is asking questions about time. The Vietnamese phrases “Bao giờ?” and “Khi nào?” both translate to “When?” in English, while “Lúc nào?” can be translated to “At what time?” or “What time?” These questions are commonly used in daily conversations, and mastering them can help non-native speakers communicate more effectively with Vietnamese speakers. Knowing how to use these question phrases can be particularly useful when making arrangements, scheduling appointments, or planning events. By practicing these phrases, learners can improve their conversational skills and become more confident when communicating with native Vietnamese speakers. Now let’s start!
1.Grammar:


2. Practice:
Choose the correct sentence
1. Ông có biết khi nào ông ấy đến không?
2. Bao giờ thầy ấy đến? Sáng hôm qua.
3. Anh gặp cô Lan bao giờ? Ngày kia
4. Lúc nào tôi có thể đến thăm anh?
5. – Khi nào đến ngày sinh nhật của bạn?
– Sinh nhật của mình là ngày 18 tháng 6
6. – Bao giờ chúng mình được nghỉ hè?
– Tháng 6 chúng mình được nghỉ hè.
7. – Bạn xem ti vi ở nhà lúc nào?
– Mình xem ti vi ở nhà lúc 7 giờ tối
8. Em đến Hà Nội từ bao lâu?
Conversation practice – luyện tập đoạn hội thoại
A: Anh yêu ơi, anh nhớ lần đầu chúng ta gặp nhau là khi nào?
B: Anh xin lỗi. Anh không nhớ?
A: Tháng 8 năm trước.
B: Anh nhớ lần đầu chúng ta đi du lịch tới Việt Nam là khi nào không?
A: Anh xin lỗi. Anh quên.
B: Anh nhớ lần đầu chúng ta đi thăm gia đình của anh là khi nào không?
A: Tháng 5 năm ngoái.
B: Không phải. Tháng 9 năm ngoái.
A: Anh không nhớ gì! Anh không yêu em, phải không?
B: Anh rất yêu em mà.
B: Bao giờ anh cưới em? (giọng nũng nịu)
A: Ở đây nhiều muỗi quá! Anh xin lỗi, em nói gì?
B: Em không muốn nói nữa. (giọng hờn dỗi)
